bộ hành

Học thuật
Thân thiện
bộ hành

Hai người khách bộ hành đi dọc theo con đường làng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi bộ: Hành động di chuyển bằng chân, không sử dụng phương tiện nào khác.
  2. Tính từ:
    • Thuộc về việc đi bộ: Miêu tả người hoặc hành động liên quan đến việc di chuyển bằng cách đi bộ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chị em sắm sửa bộ hành chơi xuân. (Chị em chuẩn bị đi bộ để chơi xuân.)
  • Tính từ:
    • Khách bộ hành. (Người khách đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bộ hành chơi xuân": Một cụm từ cổ, thường thấy trong thơ ca, chỉ việc đi bộ thưởng ngoạn cảnh sắc mùa xuân.
    • Ý thơ "bộ hành chơi xuân" gợi lên hình ảnh thanh thản, nhàn tản.
Biến thể từ gần giống
  • Bộ hành không biến thể hình thái phổ biến. Đây một từ Hán Việt, kết hợp của "bộ" (đi bộ) "hành" (đi).
  • Người đi bộ: Cách nói hiện đại, đồng nghĩa với "khách bộ hành".
  • Du hành: Đi đây đó, thường chỉ cuộc hành trình dài, có thể bằng nhiều phương tiện.
Từ đồng nghĩa
  • Đi bộ (động từ): Chỉ hành động di chuyển bằng chân.
  • Khách bộ hành / Người đi bộ (danh từ): Chỉ người đang di chuyển bằng cách đi bộ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bộ hành" ngày nay ít được dùng trong văn nói hàng ngày. Cách nói phổ biến hơn "đi bộ" (động từ) "người đi bộ" (danh từ).
  • Từ này thường xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca hoặc với sắc thái trang trọng, cổ kính.
bộ hành

Hai người khách bộ hành đi dọc theo con đường làng.

  1. đgt. (H. bộ: đi bộ; hành: đi) Đi bộ: Chị em sắm sửa bộ hành chơi xuân (K). // tt. Đi bộ: Khách bộ hành.